Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tích hợp" (1)
tích hợp
Tiếng Anh
Động từIntegrate
Hệ thống mới tích hợp nhiều tính năng tiên tiến.
The new system integrates many advanced features.
Từ liên quan "tích hợp" (1)
tích hợp công nghệ mới
Tiếng Anh
Cụm từintegrate new technology
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
Cụm từ "tích hợp" (2)
Điện thoại đã tích hợp công nghệ mới.
The phone has integrated new technology.
Hệ thống mới tích hợp nhiều tính năng tiên tiến.
The new system integrates many advanced features.
